der Kloß
số nhiều: die Klöße · sinh cách: des Kloßes
der Kloß nghĩa là mằn thắn, vằn thắn, hoành thánh, đống.
Nghĩa của Kloß
Danh từ · giống đực
- Mằn thắn, vằn thắn, hoành thánh.
- Đống.
Biến cách của Kloß (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kloß | die Klöße |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kloßes | der Klöße |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kloß | den Klößen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kloß | die Klöße |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kloß
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thickish lump; dumpling; fatso; overweight person
Câu hỏi thường gặp
Kloß nghĩa là gì?
Kloß (danh từ) nghĩa là mằn thắn, vằn thắn, hoành thánh, đống.
Kloß là der, die hay das?
Kloß là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kloß); số nhiều: die Klöße.