TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bữa trưa tiếng Đức là gì?

"bữa trưa" trong tiếng Đức là das Mittagessen (danh từ).

das Mittagessen Danh từ · giống trung

/ˈmɪtakʔɛsn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bữa trưa, bữa ăn trưa.

  • Tom hält nach dem Mittagessen für gewöhnlich einen kurzen Mittagsschlaf. Tom thường ngủ một ít sau bữa trưa.
  • Ist das Mittagessen fertig? Bữa trưa được chưa?

Xem đầy đủ từ "Mittagessen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bữa trưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bữa trưa tiếng Đức là gì?

"bữa trưa" trong tiếng Đức là das Mittagessen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.