Bữa trưa tiếng Đức là gì?
"bữa trưa" trong tiếng Đức là das Mittagessen (danh từ).
das Mittagessen Danh từ · giống trung
/ˈmɪtakʔɛsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bữa trưa, bữa ăn trưa.
- Tom hält nach dem Mittagessen für gewöhnlich einen kurzen Mittagsschlaf. Tom thường ngủ một ít sau bữa trưa.
- Ist das Mittagessen fertig? Bữa trưa được chưa?
Xem đầy đủ từ "Mittagessen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bữa trưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bữa trưa tiếng Đức là gì?
"bữa trưa" trong tiếng Đức là das Mittagessen (danh từ).