TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ban hành tiếng Đức là gì?

"ban hành" trong tiếng Đức là erlassen (động từ).

erlassen Động từ

/ʔɛɐ̯ˈlasn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ban hành, ban bố.

Xem đầy đủ từ "erlassen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ban hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ban hành tiếng Đức là gì?

"ban hành" trong tiếng Đức là erlassen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.