Ban hành tiếng Đức là gì?
"ban hành" trong tiếng Đức là erlassen (động từ).
erlassen Động từ
/ʔɛɐ̯ˈlasn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ban hành, ban bố.
Xem đầy đủ từ "erlassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ban hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ban hành tiếng Đức là gì?
"ban hành" trong tiếng Đức là erlassen (động từ).