TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bao hàm tiếng Đức là gì?

"bao hàm" trong tiếng Đức là implizieren (động từ).

implizieren Động từ

/ɪmpliˈtsiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao hàm.

Xem đầy đủ từ "implizieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao hàm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bao hàm tiếng Đức là gì?

"bao hàm" trong tiếng Đức là implizieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.