Bao hàm tiếng Đức là gì?
"bao hàm" trong tiếng Đức là implizieren (động từ).
implizieren Động từ
/ɪmpliˈtsiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao hàm.
Xem đầy đủ từ "implizieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao hàm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bao hàm tiếng Đức là gì?
"bao hàm" trong tiếng Đức là implizieren (động từ).