die Eindämmung
số nhiều: die Eindämmungen · sinh cách: der Eindämmung
die Eindämmung nghĩa là sự chứa đựng, sự bao hàm.
Nghĩa của Eindämmung
Danh từ · giống cái
- Sự chứa đựng, sự bao hàm, sự gồm có, sự bao gồm.
Biến cách của Eindämmung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Eindämmung | die Eindämmungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Eindämmung | der Eindämmungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Eindämmung | den Eindämmungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Eindämmung | die Eindämmungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Eindämmung
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ containment; holding back
Câu hỏi thường gặp
Eindämmung nghĩa là gì?
Eindämmung (danh từ) nghĩa là sự chứa đựng, sự bao hàm.
Eindämmung là der, die hay das?
Eindämmung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eindämmung); số nhiều: die Eindämmungen.