TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Eindämmung

danh từ giống cái
/ˈaɪ̯nˌdɛmʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eindämmungen · sinh cách: der Eindämmung

die Eindämmung nghĩa là sự chứa đựng, sự bao hàm.

Nghĩa của Eindämmung

Danh từ · giống cái

  1. Sự chứa đựng, sự bao hàm, sự gồm có, sự bao gồm.

Biến cách của Eindämmung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Eindämmungdie Eindämmungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Eindämmungder Eindämmungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Eindämmungden Eindämmungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Eindämmungdie Eindämmungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Eindämmung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ containment; holding back

Câu hỏi thường gặp

Eindämmung nghĩa là gì?

Eindämmung (danh từ) nghĩa là sự chứa đựng, sự bao hàm.

Eindämmung là der, die hay das?

Eindämmung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eindämmung); số nhiều: die Eindämmungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.