TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bao kiếm tiếng Đức là gì?

"bao kiếm" trong tiếng Đức là die Scheide (danh từ), die Schwertscheide (danh từ).

die Scheide Danh từ · giống cái

/ˈʃaɪ̯də/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ, bao kiếm.

Xem đầy đủ từ "Scheide": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Schwertscheide Danh từ · giống cái

/ˈʃveːɐ̯tˌʃaɪ̯də/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ, bao kiếm.

Xem đầy đủ từ "Schwertscheide": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bao kiếm tiếng Đức là gì?

"bao kiếm" trong tiếng Đức là die Scheide (danh từ), die Schwertscheide (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.