Bao tải tiếng Đức là gì?
"bao tải" trong tiếng Đức là der Getreidesack (danh từ).
der Getreidesack Danh từ · giống đực
[ɡəˈtʁaɪ̯dəˌzak] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao tải, bao bố.
Xem đầy đủ từ "Getreidesack": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao tải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bao tải tiếng Đức là gì?
"bao tải" trong tiếng Đức là der Getreidesack (danh từ).