TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Beo tiếng Đức là gì?

"beo" trong tiếng Đức là Leopard (danh từ), der Pardel (danh từ), der Parder (danh từ).

Leopard Danh từ

/leoˈpaʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Beo, cọp gấm.

Xem đầy đủ từ "Leopard": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Pardel Danh từ · giống đực

/ˈpaʁdəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo, beo, cọp gấm, báo hoa mai, báo hoa.

Xem đầy đủ từ "Pardel": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Parder Danh từ · giống đực

/ˈpaʁdɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo, beo, cọp gấm, báo hoa mai, báo hoa.

Xem đầy đủ từ "Parder": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Beo tiếng Đức là gì?

"beo" trong tiếng Đức là Leopard (danh từ), der Pardel (danh từ), der Parder (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.