Beo tiếng Đức là gì?
"beo" trong tiếng Đức là Leopard (danh từ), der Pardel (danh từ), der Parder (danh từ).
Leopard Danh từ
/leoˈpaʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Beo, cọp gấm.
Xem đầy đủ từ "Leopard": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Pardel Danh từ · giống đực
/ˈpaʁdəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo, beo, cọp gấm, báo hoa mai, báo hoa.
der Parder Danh từ · giống đực
/ˈpaʁdɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo, beo, cọp gấm, báo hoa mai, báo hoa.
Câu hỏi thường gặp
Beo tiếng Đức là gì?
"beo" trong tiếng Đức là Leopard (danh từ), der Pardel (danh từ), der Parder (danh từ).