Biến trở tiếng Đức là gì?
"biến trở" trong tiếng Đức là der Widerstand (danh từ).
der Widerstand Danh từ · giống đực
/ˈviːdɐˌʃtant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biến trở.
Xem đầy đủ từ "Widerstand": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biến trở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biến trở tiếng Đức là gì?
"biến trở" trong tiếng Đức là der Widerstand (danh từ).