Biết tiếng Đức là gì?
"biết" trong tiếng Đức là wissen (động từ), kennen (động từ).
wissen Động từ
/ˈvɪsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biết.
- Ich muss es vor halb drei wissen. Tôi cần biết trước 2:30.
- Er will nicht, dass Sie es wissen. Anh ấy không muốn bạn biết.
kennen Động từ
/ˈkɛnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biết (người, nơi chốn, sự vật — do đã gặp, đã quen)
- Sie kennen dich. Họ biết bạn.
- Alle Dorfbewohner kennen ihn. Tất cả dân làng đều biết ông ấy.
Câu hỏi thường gặp
Biết tiếng Đức là gì?
"biết" trong tiếng Đức là wissen (động từ), kennen (động từ).