TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Biết tiếng Đức là gì?

"biết" trong tiếng Đức là wissen (động từ), kennen (động từ).

wissen Động từ

/ˈvɪsn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biết.

  • Ich muss es vor halb drei wissen. Tôi cần biết trước 2:30.
  • Er will nicht, dass Sie es wissen. Anh ấy không muốn bạn biết.

Xem đầy đủ từ "wissen": der/die/das, biến cách, cách chia →

kennen Động từ

/ˈkɛnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biết (người, nơi chốn, sự vật — do đã gặp, đã quen)

  • Sie kennen dich. Họ biết bạn.
  • Alle Dorfbewohner kennen ihn. Tất cả dân làng đều biết ông ấy.

Xem đầy đủ từ "kennen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biết tiếng Đức là gì?

"biết" trong tiếng Đức là wissen (động từ), kennen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.