Biểu mẫu tiếng Đức là gì?
"biểu mẫu" trong tiếng Đức là das Formular (danh từ), der Vordruck (danh từ).
das Formular Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.
Xem đầy đủ từ "Formular": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Vordruck Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.
Xem đầy đủ từ "Vordruck": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Biểu mẫu tiếng Đức là gì?
"biểu mẫu" trong tiếng Đức là das Formular (danh từ), der Vordruck (danh từ).