TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Biểu ngữ tiếng Đức là gì?

"biểu ngữ" trong tiếng Đức là das Transparent (danh từ), das Spruchband (danh từ).

das Transparent Danh từ · giống trung

/ˌtʁanspaˈʁɛnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu ngữ.

Xem đầy đủ từ "Transparent": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Spruchband Danh từ · giống trung

[ˈʃpʁʊxˌbant] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu ngữ.

Xem đầy đủ từ "Spruchband": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biểu ngữ tiếng Đức là gì?

"biểu ngữ" trong tiếng Đức là das Transparent (danh từ), das Spruchband (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.