Biện hộ tiếng Đức là gì?
"biện hộ" trong tiếng Đức là bekennen (động từ), plädieren (động từ).
bekennen Động từ
[bəˈkɛnən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bào chữa, biện hộ, cãi.
Xem đầy đủ từ "bekennen": der/die/das, biến cách, cách chia →
plädieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bào chữa, biện hộ, cãi.
Xem đầy đủ từ "plädieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Biện hộ tiếng Đức là gì?
"biện hộ" trong tiếng Đức là bekennen (động từ), plädieren (động từ).