TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bo tiếng Đức là gì?

"bo" trong tiếng Đức là das Trinkgeld (danh từ), das Bor (danh từ).

das Trinkgeld Danh từ · giống trung

/ˈtrɪŋkˌɡɛlt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bo, tiền bo, tiền thưởng.

Xem đầy đủ từ "Trinkgeld": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Bor Danh từ · giống trung

/boːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bo.

Xem đầy đủ từ "Bor": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bo tiếng Đức là gì?

"bo" trong tiếng Đức là das Trinkgeld (danh từ), das Bor (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.