Bo tiếng Đức là gì?
"bo" trong tiếng Đức là das Trinkgeld (danh từ), das Bor (danh từ).
das Trinkgeld Danh từ · giống trung
/ˈtrɪŋkˌɡɛlt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bo, tiền bo, tiền thưởng.
Xem đầy đủ từ "Trinkgeld": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Bor Danh từ · giống trung
/boːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bo.
Câu hỏi thường gặp
Bo tiếng Đức là gì?
"bo" trong tiếng Đức là das Trinkgeld (danh từ), das Bor (danh từ).