Bo mạch in tiếng Đức là gì?
"bo mạch in" trong tiếng Đức là die Platine (danh từ), die Leiterplatte (danh từ).
die Platine Danh từ · giống cái
/plaˈtiːnə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng mạch in, bo mạch in, mạch in.
Xem đầy đủ từ "Platine": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Leiterplatte Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng mạch in, bo mạch in, mạch in.
Xem đầy đủ từ "Leiterplatte": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bo mạch in tiếng Đức là gì?
"bo mạch in" trong tiếng Đức là die Platine (danh từ), die Leiterplatte (danh từ).