TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bom tiếng Đức là gì?

"bom" trong tiếng Đức là die Bombe (danh từ), der Apfel (danh từ).

die Bombe Danh từ · giống cái

/ˈbɔmbə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bom.

Xem đầy đủ từ "Bombe": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Apfel Danh từ · giống đực

/ˈapfəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bôm, bom.

Xem đầy đủ từ "Apfel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bom tiếng Đức là gì?

"bom" trong tiếng Đức là die Bombe (danh từ), der Apfel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.