TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Buồn cười tiếng Đức là gì?

"buồn cười" trong tiếng Đức là lustig (tính từ), witzig (tính từ).

lustig Tính từ

/ˈlʊstɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.

  • Tom sieht mit den Schuhen lustig aus. Tom đi đôi giày đó trông thật buồn cười.

Xem đầy đủ từ "lustig": der/die/das, biến cách, cách chia →

witzig Tính từ

/ˈvɪtsɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồn cười, hài hước, dí dỏm.

Xem đầy đủ từ "witzig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Buồn cười tiếng Đức là gì?

"buồn cười" trong tiếng Đức là lustig (tính từ), witzig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.