TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Buồng riêng tiếng Đức là gì?

"buồng riêng" trong tiếng Đức là die Kabine (danh từ).

die Kabine Danh từ · giống cái

[kaˈbiːnə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồng riêng.

Xem đầy đủ từ "Kabine": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồng riêng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buồng riêng tiếng Đức là gì?

"buồng riêng" trong tiếng Đức là die Kabine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.