TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Buồng tắm tiếng Đức là gì?

"buồng tắm" trong tiếng Đức là das Bad (danh từ), das Badezimmer (danh từ).

das Bad Danh từ · giống trung

/baːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng tắm, buồng tắm.

Xem đầy đủ từ "Bad": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Badezimmer Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồng tắm, phòng tắm.

Xem đầy đủ từ "Badezimmer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Buồng tắm tiếng Đức là gì?

"buồng tắm" trong tiếng Đức là das Bad (danh từ), das Badezimmer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.