Buồng trứng tiếng Đức là gì?
"buồng trứng" trong tiếng Đức là das Ovar (danh từ), das Ovarium (danh từ).
das Ovar Danh từ · giống trung
/oˈvaːʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồng trứng.
das Ovarium Danh từ · giống trung
/ʔovaːʁi̯ʊm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồng trứng.
Xem đầy đủ từ "Ovarium": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồng trứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buồng trứng tiếng Đức là gì?
"buồng trứng" trong tiếng Đức là das Ovar (danh từ), das Ovarium (danh từ).