das Ovar
số nhiều: die Ovare · sinh cách: des Ovars
das Ovar nghĩa là buồng trứng.
Nghĩa của Ovar
Danh từ · giống trung
- Buồng trứng.
Biến cách của Ovar (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Ovar | die Ovare |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ovars | der Ovare |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ovar | den Ovaren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Ovar | die Ovare |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ovar
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ovary (female organ)
Câu hỏi thường gặp
Ovar nghĩa là gì?
Ovar (danh từ) nghĩa là buồng trứng.
Ovar là der, die hay das?
Ovar là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ovar); số nhiều: die Ovare.