TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ovar

danh từ giống trung
/oˈvaːʁ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ovare · sinh cách: des Ovars

das Ovar nghĩa là buồng trứng.

Nghĩa của Ovar

Danh từ · giống trung

  1. Buồng trứng.

Biến cách của Ovar (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ovardie Ovare
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ovarsder Ovare
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ovarden Ovaren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ovardie Ovare

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ovar

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ovary (female organ)

Câu hỏi thường gặp

Ovar nghĩa là gì?

Ovar (danh từ) nghĩa là buồng trứng.

Ovar là der, die hay das?

Ovar là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ovar); số nhiều: die Ovare.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.