TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Buổi sáng tiếng Đức là gì?

"buổi sáng" trong tiếng Đức là der Morgen (danh từ), der Vormittag (danh từ).

der Morgen Danh từ · giống đực

/ˈmɔrɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi sáng.

  • Du hast den ganzen Morgen über dieses Problem nachgedacht. Mach eine Pause, geh mittagessen. Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi.
  • "Guten Morgen", sagte Tom mit einem Lächeln. "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.

Xem đầy đủ từ "Morgen": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Vormittag Danh từ · giống đực

/ˈfoːɐ̯.mɪˌtaːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi sáng.

Xem đầy đủ từ "Vormittag": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Buổi sáng tiếng Đức là gì?

"buổi sáng" trong tiếng Đức là der Morgen (danh từ), der Vormittag (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.