Buổi sáng tiếng Đức là gì?
"buổi sáng" trong tiếng Đức là der Morgen (danh từ), der Vormittag (danh từ).
der Morgen Danh từ · giống đực
/ˈmɔrɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buổi sáng.
- Du hast den ganzen Morgen über dieses Problem nachgedacht. Mach eine Pause, geh mittagessen. Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi.
- "Guten Morgen", sagte Tom mit einem Lächeln. "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.
der Vormittag Danh từ · giống đực
/ˈfoːɐ̯.mɪˌtaːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buổi sáng.
Xem đầy đủ từ "Vormittag": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Buổi sáng tiếng Đức là gì?
"buổi sáng" trong tiếng Đức là der Morgen (danh từ), der Vormittag (danh từ).