Cà chua tiếng Đức là gì?
"cà chua" trong tiếng Đức là die Tomate (danh từ), der Paradeiser (danh từ), die Tomatenpflanze (danh từ).
die Tomate Danh từ · giống cái
/toˈmaːtə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cà chua.
- Ist die Tomate eine Frucht? Cà chua có phải trái cây không?
der Paradeiser Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cà chua.
Xem đầy đủ từ "Paradeiser": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Tomatenpflanze Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cà chua.
Xem đầy đủ từ "Tomatenpflanze": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cà chua tiếng Đức là gì?
"cà chua" trong tiếng Đức là die Tomate (danh từ), der Paradeiser (danh từ), die Tomatenpflanze (danh từ).