TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cà lăm tiếng Đức là gì?

"cà lăm" trong tiếng Đức là stammeln (động từ), stottern (động từ).

stammeln Động từ

/ˈʃtaml̩n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói lắp, vấp lưỡi, cà lăm.

Xem đầy đủ từ "stammeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

stottern Động từ

/ˈʃtɔtɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói lắp, vấp lưỡi, cà lăm.

Xem đầy đủ từ "stottern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cà lăm tiếng Đức là gì?

"cà lăm" trong tiếng Đức là stammeln (động từ), stottern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.