Cà lăm tiếng Đức là gì?
"cà lăm" trong tiếng Đức là stammeln (động từ), stottern (động từ).
stammeln Động từ
/ˈʃtaml̩n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói lắp, vấp lưỡi, cà lăm.
Xem đầy đủ từ "stammeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
stottern Động từ
/ˈʃtɔtɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói lắp, vấp lưỡi, cà lăm.
Xem đầy đủ từ "stottern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cà lăm tiếng Đức là gì?
"cà lăm" trong tiếng Đức là stammeln (động từ), stottern (động từ).