TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cái gì tiếng Đức là gì?

"cái gì" trong tiếng Đức là etwas (đại từ), was (thán từ).

etwas Đại từ

/ˈɛtvas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái gì, gì, một cái gì đó.

  • Immer, wenn ich etwas finde, das mir gefällt, ist es zu teuer. Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.

Xem đầy đủ từ "etwas": der/die/das, biến cách, cách chia →

was Thán từ

/vas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái gì.

  • Ich weiß nicht, was schlimmer ist. Tôi không biết cái gì có thể xấu hơn nữa.
  • Du kannst vermutlich erahnen, was indessen passiert. Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà.

Xem đầy đủ từ "was": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cái gì tiếng Đức là gì?

"cái gì" trong tiếng Đức là etwas (đại từ), was (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.