Cái gì tiếng Đức là gì?
"cái gì" trong tiếng Đức là etwas (đại từ), was (thán từ).
etwas Đại từ
/ˈɛtvas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái gì, gì, một cái gì đó.
- Immer, wenn ich etwas finde, das mir gefällt, ist es zu teuer. Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.
was Thán từ
/vas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái gì.
- Ich weiß nicht, was schlimmer ist. Tôi không biết cái gì có thể xấu hơn nữa.
- Du kannst vermutlich erahnen, was indessen passiert. Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà.
Câu hỏi thường gặp
Cái gì tiếng Đức là gì?
"cái gì" trong tiếng Đức là etwas (đại từ), was (thán từ).