TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cáo tiếng Đức là gì?

"cáo" trong tiếng Đức là der Fuchs (danh từ), die Füchsin (danh từ).

der Fuchs Danh từ · giống đực

/fʊks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cáo.

  • Die Jagdhunde folgten der Fährte des Fuchses. Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.
  • Vor langer Zeit lebten in Indien ein Affe, ein Fuchs und ein Hase freundschaftlich zusammen. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau.

Xem đầy đủ từ "Fuchs": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Füchsin Danh từ · giống cái

/ˈfʏksɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cáo.

  • Ja, ich bin eine Füchsin. Đúng, tôi là một con cáo.

Xem đầy đủ từ "Füchsin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cáo tiếng Đức là gì?

"cáo" trong tiếng Đức là der Fuchs (danh từ), die Füchsin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.