Câu cá tiếng Đức là gì?
"câu cá" trong tiếng Đức là angeln (động từ), fischen (động từ).
angeln Động từ
/ˈaŋl̩n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Câu cá.
- Ich gehe oft zum Angeln an diesen Fluss. Tôi thường đến câu cá ở dòng sông đó.
- Ich gehe angeln. Tôi đang đi câu cá.
fischen Động từ
/ˈfɪʃən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Câu cá.
- Sie gingen fischen. Họ đã đi câu cá.
Xem đầy đủ từ "fischen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Câu cá tiếng Đức là gì?
"câu cá" trong tiếng Đức là angeln (động từ), fischen (động từ).