TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Câu cá tiếng Đức là gì?

"câu cá" trong tiếng Đức là angeln (động từ), fischen (động từ).

angeln Động từ

/ˈaŋl̩n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu cá.

  • Ich gehe oft zum Angeln an diesen Fluss. Tôi thường đến câu cá ở dòng sông đó.
  • Ich gehe angeln. Tôi đang đi câu cá.

Xem đầy đủ từ "angeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

fischen Động từ

/ˈfɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu cá.

  • Sie gingen fischen. Họ đã đi câu cá.

Xem đầy đủ từ "fischen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Câu cá tiếng Đức là gì?

"câu cá" trong tiếng Đức là angeln (động từ), fischen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.