TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cãi vã tiếng Đức là gì?

"cãi vã" trong tiếng Đức là der Streit (danh từ), streiten (động từ).

der Streit Danh từ · giống đực

/ʃtʁaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cãi cọ, cãi vã.

Xem đầy đủ từ "Streit": der/die/das, biến cách, cách chia →

streiten Động từ

/ˈʃtʁaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cãi cọ, cãi vã.

Xem đầy đủ từ "streiten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cãi vã tiếng Đức là gì?

"cãi vã" trong tiếng Đức là der Streit (danh từ), streiten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.