TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Còn tiếng Đức là gì?

"còn" trong tiếng Đức là noch (phó từ), bleiben (động từ).

noch Phó từ

/nɔx/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Còn.

  • Ich muss die Wäsche machen, solange die Sonne noch da ist. Tôi phải giặt đồ trong khi trời còn nắng.
  • „Bist du fertig?“ – „Im Gegenteil. Ich habe noch nicht einmal begonnen.“ "Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà."

Xem đầy đủ từ "noch": der/die/das, biến cách, cách chia →

bleiben Động từ

/ˈblaɪ̯bən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Còn.

  • Ich habe so viel Arbeit, dass ich eine Stunde länger bleibe. Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.

Xem đầy đủ từ "bleiben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Còn tiếng Đức là gì?

"còn" trong tiếng Đức là noch (phó từ), bleiben (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.