Còn tiếng Đức là gì?
"còn" trong tiếng Đức là noch (phó từ), bleiben (động từ).
noch Phó từ
/nɔx/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Còn.
- Ich muss die Wäsche machen, solange die Sonne noch da ist. Tôi phải giặt đồ trong khi trời còn nắng.
- „Bist du fertig?“ – „Im Gegenteil. Ich habe noch nicht einmal begonnen.“ "Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà."
bleiben Động từ
/ˈblaɪ̯bən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Còn.
- Ich habe so viel Arbeit, dass ich eine Stunde länger bleibe. Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.
Xem đầy đủ từ "bleiben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Còn tiếng Đức là gì?
"còn" trong tiếng Đức là noch (phó từ), bleiben (động từ).