Còn lại tiếng Đức là gì?
"còn lại" trong tiếng Đức là übrig (tính từ).
übrig Tính từ
/ˈyːbʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Còn lại, dư, thừa.
- Kultur ist das, was übrig bleibt, nachdem man alles vergessen hat, was man gelernt hat. Văn hóa là điều gì còn lại sau khi người ta đã quên tất cả những điều người ta đã học.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "còn lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Còn lại tiếng Đức là gì?
"còn lại" trong tiếng Đức là übrig (tính từ).