TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Còn lại tiếng Đức là gì?

"còn lại" trong tiếng Đức là übrig (tính từ).

übrig Tính từ

/ˈyːbʁɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Còn lại, dư, thừa.

  • Kultur ist das, was übrig bleibt, nachdem man alles vergessen hat, was man gelernt hat. Văn hóa là điều gì còn lại sau khi người ta đã quên tất cả những điều người ta đã học.

Xem đầy đủ từ "übrig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "còn lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Còn lại tiếng Đức là gì?

"còn lại" trong tiếng Đức là übrig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.