ander
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔandər/ giọng máy của trình duyệt
ander nghĩa là khác, kia, còn lại.
Nghĩa của ander
Tính từ
- Khác (ein anderer Tag — một ngày khác) (biên soạn)
- Kia, còn lại. (biên soạn)
Họ từ của ander
Câu ví dụ với ander
- Was für andere Optionen habe ich? Tôi còn có sự chọn lựa nào khác nữa?Tatoeba #251
- Die wahre Freude ist die Freude am anderen. Niềm vui thực sự là một niềm vui cùng với người khác.Tatoeba #2804898
- Demokratie ist die schlechteste Regierungsform, abgesehen von allen anderen, die ausprobiert wurden. Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ.Tatoeba #354
- Des einen Freud ist des anderen Leid. Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #945567
- Sie machte einen Fehler nach dem anderen. Cô ấy mắc sai lầm này đến sai lầm khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1749131
- Das Problem ist alles andere als einfach. Vấn đề đó không hề dễ dàng chút nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2377256
- Sie weiß, sie hat keine andere Wahl. Cô biết cô không có sự chọn lựa nào khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2574101
- Manche Leute mögen Katzen, andere eher Hunde. Có người thì thích mèo, cũng có người thì thích chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3343932
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ See anderer.; second
Câu hỏi thường gặp
ander nghĩa là gì?
ander (tính từ) nghĩa là khác, kia, còn lại.