Có ích tiếng Đức là gì?
"có ích" trong tiếng Đức là nützlich (tính từ), hilfreich (tính từ), brauchbar (tính từ).
nützlich Tính từ
/ˈnʏtslɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có ích.
- Beispielsätze bei Tatoeba sind wie Mikroben. Es gibt sowohl nützliche als auch schädliche. Những câu ví dụ trên Tatoeba.org giống như những loài vi sinh vật vậy. Có những câu thì có ích, nhưng cũng có những câu thì có hại.
Xem đầy đủ từ "nützlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
hilfreich Tính từ
/ˈhɪlfʁaɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hữu ích, có ích.
- Es war sehr hilfreich. Nó rất có ích.
Xem đầy đủ từ "hilfreich": der/die/das, biến cách, cách chia →
brauchbar Tính từ
/ˈbʁaʊ̯χbaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có ích.
Xem đầy đủ từ "brauchbar": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Có ích tiếng Đức là gì?
"có ích" trong tiếng Đức là nützlich (tính từ), hilfreich (tính từ), brauchbar (tính từ).