Có ý định tiếng Đức là gì?
"có ý định" trong tiếng Đức là beabsichtigen (động từ).
beabsichtigen Động từ
/bəˈapsɪçtɪɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Định, có ý định.
- Ich beabsichtige nicht, selbstsüchtig zu sein. Tôi không có ý định ích kỷ đâu.
Xem đầy đủ từ "beabsichtigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có ý định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Có ý định tiếng Đức là gì?
"có ý định" trong tiếng Đức là beabsichtigen (động từ).