Có mặt tiếng Đức là gì?
"có mặt" trong tiếng Đức là anwesend (tính từ).
anwesend Tính từ
/ˈanˌveːzn̩t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có mặt, hiện diện.
Xem đầy đủ từ "anwesend": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Có mặt tiếng Đức là gì?
"có mặt" trong tiếng Đức là anwesend (tính từ).