TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Có một không hai tiếng Đức là gì?

"có một không hai" trong tiếng Đức là einzig (tính từ), einzigartig (tính từ), unikal (tính từ).

einzig Tính từ

/ˈaɪ̯nt͡sɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độc nhất, độc nhất vô nhị, có một không hai.

Xem đầy đủ từ "einzig": der/die/das, biến cách, cách chia →

einzigartig Tính từ

/ˈaɪ̯nt͡sɪçaːrtɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Duy nhất, độc nhất, độc nhất vô nhị, có một không hai.

Xem đầy đủ từ "einzigartig": der/die/das, biến cách, cách chia →

unikal Tính từ

/ˌu.nɪˈkaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Duy nhất, độc nhất, độc nhất vô nhị, có một không hai.

Xem đầy đủ từ "unikal": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Có một không hai tiếng Đức là gì?

"có một không hai" trong tiếng Đức là einzig (tính từ), einzigartig (tính từ), unikal (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.