Có năng lực tiếng Đức là gì?
"có năng lực" trong tiếng Đức là fähig (tính từ), tüchtig (tính từ).
fähig Tính từ
/ˈfɛːɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có năng lực, có tài.
tüchtig Tính từ
[ˈtʏç.tɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có năng lực, có tài.
Xem đầy đủ từ "tüchtig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Có năng lực tiếng Đức là gì?
"có năng lực" trong tiếng Đức là fähig (tính từ), tüchtig (tính từ).