Có thai tiếng Đức là gì?
"có thai" trong tiếng Đức là schwanger (tính từ).
schwanger Tính từ
/ˈʃvaŋər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có thai, có mang thai, có chửa, nghén.
- Sie wurde schwanger. Cô ấy có thai.
- Sie ist schwanger. Cô ấy có thai.
Xem đầy đủ từ "schwanger": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có thai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Có thai tiếng Đức là gì?
"có thai" trong tiếng Đức là schwanger (tính từ).