TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cô đơn tiếng Đức là gì?

"cô đơn" trong tiếng Đức là einsam (tính từ).

einsam Tính từ

/ˈaɪ̯nzaːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô đơn, lẻ loi.

  • Tom ist einsam. Tom cô đơn.
  • Ich frage mich, ob Tom klar ist, wie einsam ich bin. Tôi tự hỏi liệu Tom có nhận ra tôi cô đơn đến nhường nào không.

Xem đầy đủ từ "einsam": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cô đơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cô đơn tiếng Đức là gì?

"cô đơn" trong tiếng Đức là einsam (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.