Cô đơn tiếng Đức là gì?
"cô đơn" trong tiếng Đức là einsam (tính từ).
einsam Tính từ
/ˈaɪ̯nzaːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô đơn, lẻ loi.
- Tom ist einsam. Tom cô đơn.
- Ich frage mich, ob Tom klar ist, wie einsam ich bin. Tôi tự hỏi liệu Tom có nhận ra tôi cô đơn đến nhường nào không.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cô đơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cô đơn tiếng Đức là gì?
"cô đơn" trong tiếng Đức là einsam (tính từ).