TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cô gái tiếng Đức là gì?

"cô gái" trong tiếng Đức là das Mädchen (danh từ), das Mädel (danh từ), das Maitli (danh từ).

das Mädchen Danh từ · giống trung

/ˈmɛːtçən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái, con gái, gái.

  • Das Mädchen auf dem Bild lächelt. Cô gái trong bức ảnh đang mỉm cười.
  • Jill ist das einzige Mädchen in unserem Klub. Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi.

Xem đầy đủ từ "Mädchen": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Mädel Danh từ · giống trung

/ˈmɛːd(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái, con gái, gái.

Xem đầy đủ từ "Mädel": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Maitli Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái, con gái, gái.

Xem đầy đủ từ "Maitli": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cô gái tiếng Đức là gì?

"cô gái" trong tiếng Đức là das Mädchen (danh từ), das Mädel (danh từ), das Maitli (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.