Cô gái tiếng Đức là gì?
"cô gái" trong tiếng Đức là das Mädchen (danh từ), das Mädel (danh từ), das Maitli (danh từ).
das Mädchen Danh từ · giống trung
/ˈmɛːtçən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô gái, con gái, gái.
- Das Mädchen auf dem Bild lächelt. Cô gái trong bức ảnh đang mỉm cười.
- Jill ist das einzige Mädchen in unserem Klub. Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi.
Xem đầy đủ từ "Mädchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Mädel Danh từ · giống trung
/ˈmɛːd(ə)l/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô gái, con gái, gái.
das Maitli Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô gái, con gái, gái.
Câu hỏi thường gặp
Cô gái tiếng Đức là gì?
"cô gái" trong tiếng Đức là das Mädchen (danh từ), das Mädel (danh từ), das Maitli (danh từ).