TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Công tiếng Đức là gì?

"công" trong tiếng Đức là die Arbeit (danh từ), der Pfau (danh từ).

die Arbeit Danh từ · giống cái

/ˈaʁbaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công.

  • Ich mag meine Arbeit sehr gerne. Tôi thích công việc của tôi rất nhiều
  • Glaubst du, dass meine Arbeit einfach ist? Bạn có nghĩ là công việc của tôi dễ dàng không?

Xem đầy đủ từ "Arbeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Pfau Danh từ · giống đực

/pfaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công.

Xem đầy đủ từ "Pfau": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công tiếng Đức là gì?

"công" trong tiếng Đức là die Arbeit (danh từ), der Pfau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.