Công bố tiếng Đức là gì?
"công bố" trong tiếng Đức là veröffentlichen (động từ).
veröffentlichen Động từ
/fɛɐ̯ˈœfn̩tlɪçn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công bố.
Xem đầy đủ từ "veröffentlichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công bố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công bố tiếng Đức là gì?
"công bố" trong tiếng Đức là veröffentlichen (động từ).