TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Công chúa tiếng Đức là gì?

"công chúa" trong tiếng Đức là die Prinzessin (danh từ), die Fürstin (danh từ), die Königstochter (danh từ).

die Prinzessin Danh từ · giống cái

/pʁɪnˈt͡sɛsɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công chúa, bà chúa.

  • Guten Morgen, Prinzessin! Chào buổi sáng, công chúa.
  • Der Prinz und die Prinzessin gingen zu ihrem Zimmer. Hoàng tử và công chúa đi vào phòng của họ.

Xem đầy đủ từ "Prinzessin": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Fürstin Danh từ · giống cái

/ˈfʏʁstɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công chúa, công nữ.

Xem đầy đủ từ "Fürstin": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Königstochter Danh từ · giống cái

/ˈkøːnɪçstɔxtɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công chúa, bà chúa.

Xem đầy đủ từ "Königstochter": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công chúa tiếng Đức là gì?

"công chúa" trong tiếng Đức là die Prinzessin (danh từ), die Fürstin (danh từ), die Königstochter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.