TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Công chúng tiếng Đức là gì?

"công chúng" trong tiếng Đức là die Öffentlichkeit (danh từ), das Publikum (danh từ).

die Öffentlichkeit Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công chúng, xã hội.

Xem đầy đủ từ "Öffentlichkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Publikum Danh từ · giống trung

/ˈpuː.bli.kʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công chúng, xã hội.

Xem đầy đủ từ "Publikum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công chúng tiếng Đức là gì?

"công chúng" trong tiếng Đức là die Öffentlichkeit (danh từ), das Publikum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.