Cùi tiếng Đức là gì?
"cùi" trong tiếng Đức là der Aussatz (danh từ), die Lepra (danh từ).
der Aussatz Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phong, cùi, hủi.
Xem đầy đủ từ "Aussatz": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Lepra Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phong, cùi, hủi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cùi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cùi tiếng Đức là gì?
"cùi" trong tiếng Đức là der Aussatz (danh từ), die Lepra (danh từ).