TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cường đạo tiếng Đức là gì?

"cường đạo" trong tiếng Đức là der Bandit (danh từ), der Räuber (danh từ).

der Bandit Danh từ · giống đực

/banˈdiːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ cướp, cường đạo.

Xem đầy đủ từ "Bandit": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Räuber Danh từ · giống đực

/ˈʁɔʏ̯bɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ cướp, kẻ ăn cướp, cường đạo.

Xem đầy đủ từ "Räuber": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cường đạo tiếng Đức là gì?

"cường đạo" trong tiếng Đức là der Bandit (danh từ), der Räuber (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.