Cư xử tiếng Đức là gì?
"cư xử" trong tiếng Đức là verhalten (động từ), umgehen (động từ).
verhalten Động từ
/fɛɐ̯ˈhaltn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (sich verhalten) cư xử, hành xử.
- Er hat angefangen, sich merkwürdig zu verhalten. Anh ta cư xử một cách kỳ lạ.
Xem đầy đủ từ "verhalten": der/die/das, biến cách, cách chia →
umgehen Động từ
/ʊmˈɡeːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (mit + tặng cách) đối xử với, cư xử, xử lý (mit Geld umgehen — tiêu tiền)
Xem đầy đủ từ "umgehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cư xử tiếng Đức là gì?
"cư xử" trong tiếng Đức là verhalten (động từ), umgehen (động từ).