Cưa tiếng Đức là gì?
"cưa" trong tiếng Đức là die Säge (danh từ), sägen (động từ).
die Säge Danh từ · giống cái
/ˈzɛːɡə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cưa, cái cưa.
sägen Động từ
/ˈzɛːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cưa.
Câu hỏi thường gặp
Cưa tiếng Đức là gì?
"cưa" trong tiếng Đức là die Säge (danh từ), sägen (động từ).