TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cạnh tiếng Đức là gì?

"cạnh" trong tiếng Đức là an (giới từ).

an Giới từ

/an/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở, cạnh, sát (an der Wand — trên tường; an der Tür — ở cửa)

  • Du bist an meiner Seite, jetzt ist alles gut. Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.

Xem đầy đủ từ "an": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cạnh tiếng Đức là gì?

"cạnh" trong tiếng Đức là an (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.