Cả tiếng Đức là gì?
"cả" trong tiếng Đức là ganz (tính từ).
ganz Tính từ
/ɡan(t)s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cả, tất cả.
- Du hast den ganzen Morgen über dieses Problem nachgedacht. Mach eine Pause, geh mittagessen. Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi.
- Wirst du dort den ganzen Tag stehen bleiben? Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cả tiếng Đức là gì?
"cả" trong tiếng Đức là ganz (tính từ).