TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cả tiếng Đức là gì?

"cả" trong tiếng Đức là ganz (tính từ).

ganz Tính từ

/ɡan(t)s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cả, tất cả.

  • Du hast den ganzen Morgen über dieses Problem nachgedacht. Mach eine Pause, geh mittagessen. Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi.
  • Wirst du dort den ganzen Tag stehen bleiben? Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?

Xem đầy đủ từ "ganz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cả tiếng Đức là gì?

"cả" trong tiếng Đức là ganz (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.