Cải ngựa tiếng Đức là gì?
"cải ngựa" trong tiếng Đức là der Kren (danh từ), der Meerrettich (danh từ).
der Kren Danh từ · giống đực
/kreːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cải ngựa.
der Meerrettich Danh từ · giống đực
/ˈmeː(r)ˌrɛtɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cải ngựa.
Xem đầy đủ từ "Meerrettich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cải ngựa tiếng Đức là gì?
"cải ngựa" trong tiếng Đức là der Kren (danh từ), der Meerrettich (danh từ).