TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cải ngựa tiếng Đức là gì?

"cải ngựa" trong tiếng Đức là der Kren (danh từ), der Meerrettich (danh từ).

der Kren Danh từ · giống đực

/kreːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải ngựa.

Xem đầy đủ từ "Kren": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Meerrettich Danh từ · giống đực

/ˈmeː(r)ˌrɛtɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải ngựa.

Xem đầy đủ từ "Meerrettich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cải ngựa tiếng Đức là gì?

"cải ngựa" trong tiếng Đức là der Kren (danh từ), der Meerrettich (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.